closeQUAY LẠI
CAF AFCON

Swaziland VS Cape Verde 20:00 28/03/2023

Swaziland
2023-03-28 20:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Cape Verde
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Swaziland

    5030

    Cape Verde

    4010
    5
    Phạt góc
    4
    102
    Tấn công
    125
    0
    Thẻ đỏ
    0
    40
    Tỷ lệ khống chế bóng
    60
    22
    Sút chệch
    11
    92
    Tấn công nguy hiểm
    75
    3
    Thẻ vàng
    1
    6
    Sút chính xác
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    87' - Lá bài vàng thứ 4 - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    83' - Lá bài vàng thứ 3 - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    80' - bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    79' - Lá bài vàng thứ 2 -
    Rakhoi TV
    72' - Quả bóng thứ 9 - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    72' - Swisland trước tiên đạt 5 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Đây là quả bóng thứ 8 - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    62' - 7' - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    60' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (Swaysland)
    Rakhoi TV
    59' - Quả bóng thứ 6 - (Swaysland)
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! đã dẫn đầu cuộc đua!
    Rakhoi TV
    48' - Bàn thắng thứ 5.
    Rakhoi TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    25' - Quả bóng thứ 4.
    Rakhoi TV
    - Đầu tiên là 3 điểm.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi TV
    10' - Cầu thủ thứ 2.
    Rakhoi TV
    6' - 6 phút, Swansea giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Cape Verde

    Tỷ số

    Swaziland
    Swaziland
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Cape Verde
    Cape Verde
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1679673600
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionCape Verde
    0

    Thành tựu gần đây

    Swaziland
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionBotswana
    2
    competitionSwaziland
    2
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSwaziland
    0
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    2
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    1
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    2
    competitionSwaziland
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    1
    competitionMalawi
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    0
    competitionMauritius
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBurkina Faso
    1
    competitionSwaziland
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    2
    competitionTogo
    2
    Cape Verde
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    1
    competitionBahrain
    2
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSierra Leone
    2
    competitionCape Verde
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCape Verde
    2
    competitionSierra Leone
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    1
    competitionEcuador
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTogo
    2
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    2
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSan Marino
    2
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    0
    competitionLiechtenstein
    6
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCape Verde
    0
    competitionGuadeloupe
    2

    Thư mục gần

    Swaziland
    Swaziland
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Cape Verde
    Cape Verde
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Swaziland

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Cape Verde

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Swaziland

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Swaziland
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Swaziland

    bắt đầu đội hình

    Swaziland

    Swaziland

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Cape Verde

    Cape Verde

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Swaziland
    Swaziland
    Cape Verde
    Cape Verde
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Swaziland logo
    Swaziland
    Cape Verde logo
    Cape Verde
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    03/24 16:00:00
    CAF AFCON
    Swaziland
    0
    Cape Verde
    0
    1.5/Thua Xỉu/4
    4
    Cape Verde logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Swaziland logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    5
    4/0/1
    16/4
    12
    2.
    Guinea Bissau
    5
    3/1/1
    9/4
    10
    3.
    Sierra Leone
    5
    1/2/2
    9/9
    5
    4.
    Sao Tome Principe
    5
    0/1/4
    3/20
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    2.
    Cape Verde
    5
    3/1/1
    6/3
    10
    3.
    Togo
    5
    1/2/2
    5/6
    5
    4.
    Swaziland
    5
    0/2/3
    3/8
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Namibia
    4
    1/2/1
    6/6
    5
    2.
    Burundi
    3
    1/1/1
    4/4
    4
    3.
    Cameroon
    3
    1/1/1
    3/3
    4
    4.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    5
    4/0/1
    9/3
    12
    2.
    Guinea
    5
    3/0/2
    7/5
    9
    3.
    Ethiopia
    5
    1/1/3
    5/7
    4
    4.
    Malawi
    5
    1/1/3
    2/8
    4

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    5
    2/3/0
    6/2
    9
    2.
    Angola
    5
    2/2/1
    6/5
    8
    3.
    Central African Republic
    5
    2/1/2
    8/5
    7
    4.
    Madagascar
    5
    0/2/3
    1/9
    2

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    5
    5/0/0
    9/2
    15
    2.
    Tanzania
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    3.
    Uganda
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Niger
    5
    0/2/3
    3/6
    2

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    5
    4/0/1
    11/2
    12
    2.
    Gambia
    5
    3/0/2
    5/5
    9
    3.
    Congo
    5
    2/0/3
    3/8
    6
    4.
    South Sudan
    5
    1/0/4
    5/9
    3

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    5
    4/0/1
    11/5
    12
    2.
    Cote DIvoire
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    3.
    Comoros
    5
    2/0/3
    5/7
    6
    4.
    Lesotho
    5
    0/1/4
    1/8
    1

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mauritania
    5
    2/2/1
    8/4
    8
    2.
    DR Congo
    5
    2/1/2
    7/5
    7
    3.
    Gabon
    5
    2/1/2
    2/3
    7
    4.
    Sudan
    5
    2/0/3
    3/8
    6

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    5
    4/0/1
    8/6
    12
    2.
    Tunisia
    5
    3/1/1
    8/1
    10
    3.
    Botswana
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Libya
    5
    1/0/4
    1/7
    3

    group K

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    4
    2/1/1
    7/6
    7
    2.
    Morocco
    3
    2/0/1
    5/3
    6
    3.
    Liberia
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    4.
    Zimbabwe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group L

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    5
    4/1/0
    11/3
    13
    2.
    Mozambique
    5
    2/1/2
    5/7
    7
    3.
    Benin
    5
    1/2/2
    6/6
    5
    4.
    Rwanda
    5
    0/2/3
    2/8
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy